Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Tin Cậy

Máy quang phổ Hanna Hi83200

Giá: 44,000,000 

Máy quang phổ đo đa chỉ tiêu

Model: Hi 83200

Hãng sản xuất: Hanna

Giá: 44.000.000 đ

Máy quang phổ Hanna Hi83200

Model: Hi 83200

Hãng sản xuất: Hanna

Giá: 44.000.000 đ

Thông số kỹ thuật:

Máy HI 83200 là một trong những sản phẩm quang kế linh hoạt nhất trên thị trường. Với chỉ 1 thiết bị có thể đo được 44 phép đo phân tích trong nước…

Đèn nguồn Lên đến 5 đèn Tungsten với các biên độ lọc nhiễu hẹp khác nhau
Đèn chỉ thị silicon photocell
Môi trường 0 – 50 0C (32 – 1220F); max 90% RH non-condensing
Nguồn 12 VDC adapter hoặc pin sạc
Kích thước  235 x 200 x 110 mm
Trọng lượng  0.9 Kg

Phương pháp đo:

Tham số Thang đo Phương pháp Mã thuốc thử
Alkalinity 0 to 500 mg/L (ppm) as CaCO3 EDTA Colorimetric HI 93755-01
Aluminum 0.00 to 1.00 mg/L (ppm) Aluminon HI 93712-01
Ammonia LR 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93700-01
Ammonia MR 0.00 to 10.00 mg/L (ppm) Nessler HI 93715-01
Bromine 0.00 to 8.00 mg/L (ppm) DPD HI 93716-01
Calcium 0 to 400 mg/L (ppm) Oxalate HI 937521-01
Chlorine Dioxide 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) Chlorophenol Red HI 93738-01
Chlorine, Free 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) DPD HI 93701-01
Chlorine, Total 0.00 to 3.50 mg/L (ppm) DPD HI 93711-01
Chromium VI HR 0 to 1000 µg/L Diphenyl-
carbohydrazide
HI 93723-01
Chromium VI LR 0 to 300 µg/L Diphenyl-
carbohydrazide
HI 93749-01

Color of Water

0 to 500 PCU

Colorimetric

Platinum Cobalt

Copper HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) Bicinchoninate HI 93702-01
Copper LR 0 to 1000 µg/L Bicinchoninate HI 95747-01
Cyanuric Acid 0 to 80 mg/L (ppm) Turbidimetric HI 93722-01
Fluoride 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) SPADNS HI 93729-01
Hardness, Ca 0.00 to 2.70 mg/L (ppm) (as CaCO3) Calmagite HI 93720-01
Hardness, Mg 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) (as CaCO3) EDTA Colorimetric HI 93719-01
Hydrazine 0 to 400 µg/L p-Dimethyl-
aminobenzaldehyde
HI 93704-01
Iodine 0.0 to 12.5 mg/L (ppm) DPD HI 93718-01
Iron HR 0.00 to 5.00 mg/L (ppm) Phenantroline HI 93721-01
Iron LR 0 to 400 µg/L TPTZ HI 93746-01
Magnesium 0 to 150 mg/L (ppm) Calmagite HI 937520-01
Manganese HR 0.0 to 20.0 mg/L (ppm) Periodate HI 93709-01
Manganese LR 0 to 300 µg/L PAN HI 93748-01
Molybdenum 0.0 to 40.0 mg/L (ppm) Mercaptoacetic Acid HI 93730-01
Nickel HR 0.00 to 7.00 g/L Photometric HI 93726-01
Nickel LR 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93740-01
Nitrate 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) Cadmium Reduction HI 93728-01
Nitrite HR 0 to 150 mg/L (ppm) Ferrous Sulfate HI 93708-01
Nitrite LR 0 to 1.15 mg/L (ppm) Diazotization HI 93707-01
Oxygen,
Dissolved (DO)
0.0 to 10.0 mg/L (ppm) Winkler HI 93732-01
Ozone 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) DPD HI 93757-01
pH 6.5 to 8.5 pH Phenol Red HI 93710-01
Phosphate HR 0.0 to 30.0 mg/L (ppm) Amino Acid HI 93717-01
Phosphate LR 0.00 to 2.50 mg/L (ppm) Ascorbic Acid HI 93713-01
Phosphorus 0.0 to 15.0 mg/L (ppm) Amino Acid HI 93706-01
Potassium HR 20 to 200 mg/L (ppm) Turbidimetric
Tetraphenylborate
HI 93750-01
Potassium LR 0.0 to 20.0 mg/L (ppm) Turbidimetric
Tetraphenylborate
HI 93750-01
Potassium MR 10 to 100 mg/L (ppm) Turbidimetric
Tetraphenylborate
HI 93750-01
Silica 0.00 to 2.00 mg/L (ppm) Heteropoly blue HI 93705-01
Silver 0.000 to 1.000 mg/L (ppm) PAN HI 93737-01
Sulfate 0 to 100 mg/L (ppm) Turbidimetric HI 93751-01
Zinc 0.00 to 3.00 mg/L (ppm) Zincon HI 93731-01

Cung cấp trọn bộ gồm:

Trọn bộ máy quang phổ Hanna HI83200

Trọn bộ máy quang phổ Hanna HI83200

  • Máy quang phổ HI83200
  • 4 Ống chứa mẫu
  • 1 kéo
  • 1 lọ thủy tinh đựng hóa chất có nắp
  • 1 Khăn lau
  • Dây nguồn
  • HDSD

Máy quang phổ Hanna Hi83200 được cung cấp bởi

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN CẬY

Địa chỉ: Số 4, Đường số 3, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Quốc lộ 13, P. Hiệp Bình Phước, Q.Thủ Đức, Tp.HCM

Điện thoại: (028) 2253 3535  –  0903 095 978 – 0909 307 123 – 0903 908 671

Email: kinhdoanh@tincay.com; tincaygroup@gmail.com; tincay@tincay.com

bài viết liên quan

Copyright © 2017 by tincay.com. All right reserved.

CODE and SEO by Lamvt.vn

Translate »