Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 98194

> Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 98194

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 98194

28,820,000 

Model: HI 98194

Hãng sản xuất: Hanna – Mỹ

Giá: 28.820.000 đ (đã bao gồm 10% VAT)

Bảo hành: Máy chính 12 tháng, điện cực 03 tháng, không bảo hành vật tư tiêu hao,…

Máy đo Hanna HI 98194 có chức năng đo được nhiều chỉ tiêu của nước, gồm PH, mV, EC, DO, TDS, áp suất, nhiệt độ,… 

Chia sẻ

Share

Máy đo PH/EC/DO/TDS/áp suất/nhiệt độ

Model: HI 98194

Hãng sản xuất: Hanna – Mỹ

Giá: 28.820.000 đ (đã bao gồm 10% VAT)

Bảo hành: Máy chính 12 tháng, điện cực 03 tháng, không bảo hành vật tư tiêu hao,…

Đặc điểm kỹ thuật

*  pH/mV:

– Thang đo: 0.00 – 14.00 pH/± 600.0 mV.

– Độ phân giải: 0.01 pH/0.1 mV

– Độ chính xác: ±0.02 pH/± 0.05 mV.

– Hiệu chuẩn: Tự động, có thể hiệu chuẩn tới 3 điểm từ thang đệm chuẩn (pH 4.01, 7.01, 10.01, 6.68, 9.18) hoặc 1 đệm tự chọn.

* ORP:

– Thang đo: ± 2000.0 mV.

– Độ phân giải: 0.1 mV.

– Độ chính xác: ±0.1 mV.

– Hiệu chuẩn: Tự động, tại một điểm tùy chọn.

* EC:

– Thang đo: 0 – 200 mS/cm.

– Độ phân giải:

Manual:

+ 1 µS/cm

+ 001 mS/cm

+ 01 mS/cm

+ 1 mS/cm

+ 1 mS/cm

Au-matic:

+ 1 µS/cm đối với thang đo 0 – 9999 µS/cm

+ 01 mS/cm đối với thang đo 10.00 – 99.99 mS/cm.

+ 1 mS/cm đối với thang đo 100.0 – 400.0 mS/cm.

Au-matic mS/cm

+ 001 mS/cm đối với thang đo 0.000 – 9.999 mS/cm.

+ 01 mS/cm đối với thang đo 10.00 – 99.99 mS/cm.

+ 0.1 mS/cm đối với thang đo 100.0 – 400.0 mS/cm

– Độ chính xác: ±1% kết quả đo

– Hiệu chuẩn: Tự động, 1 điểm  trong các hệ đệm (84, 1413, 5000, 12880, 80000, 111800) hoặc 1 đệm tự chọn

* TDS:

– Thang đo: 0 – 400 000 ppm (giá trị lớn nhất phụ thuộc vào hệ số TDS).

– Độ phân giải:

Manual:

+ 1 ppm (mg/L)

+ 001 ppt (g/L)

+ 01 ppt (g/L)

+ 1 ppt (g/L)

+ 1 ppt (g/L)

Au-matic:

+ 1 ppm (mg/L) đối với thang đo 0 – 9999 ppm (mg/L)

+ 01 ppt (g/L) đối với thang đo 10.00 – 99.99 ppt (g/L).

+ 1 ppt (g/L) đối với thang đo 100.0 – 400.0 ppt (g/L).

Au-matic ppt (g/L)

+ 001 ppt (g/L) đối với thang đo 0.000 – 9.999 ppt (g/L).

+ 01 ppt (g/L) đối với thang đo 10.00 – 99.99 ppt (g/L).

+ 0.1 ppt (g/L) đối với thang đo 100.0 – 400.0 ppt (g/L).

– Độ chính xác: ±1% kết quả đo

– Hiệu chuẩn: Dựa vào hiệu chuản EC hoặc độ mặn

* Điện trở:

– Thang đo:

+ 0 – 999 999 W.cm

+ 0 – 1000.0 kW.cm

+ 0 – 1.0000 MW.cm

– Độ phân giải: Phụ thuộc vào kết quả đo

– Hiệu chuẩn: Dựa  vào hiệu chuẩn EC hoặc độ mặn

* Độ mặn:

– Thang đo: 0.00 – 70.00 PSU

– Độ phân giải: 0.01 PSU

– Độ chính xác: ±2% kết quả đo

– Hiệu chuẩn: Dựa trên hiệu chuẩn EC

* DO:

– Thang đo:

+ 0.0 – 500.0%

+ 0.00 – 50.00 ppm(mg/L)

– Độ phân giải: 0.1% và 0.01 ppm (mg/L)

– Độ chính xác:

+ ±1.5% kết quả đo với thang đo 0.0 – 300.0%

+ ±3% kết quả đo với thang đo 300.0 – 500.0%

+ ±1.5% kết quả đo với thang đo 0.0 – 30.00ppm.

+ ±3% kết quả đo với thang đo 300.0 – 50.00ppm.

– Hiệu chuẩn: Tự động, tại 1 hoặc 2 điểm ở điểm 0, 100% hoặc điểm bất kỳ.

* Áp suất:

– Thang đo:

+ 450 – 850 mm Hg

+ 17.72 – 33.46 in Hg

+ 600.0 – 1133.2 mbar

+ 8.702 – 16.436 psi

+ 0.5921 – 1.1184 atm

+ 60.00 – 113.32 kPa

– Độ phân giải:

  • mm Hg
  • in Hg

+ 0.1 mbar

+ 0.001 psi

+ 0.0001 atm

+ 0.01kPa

– Độ chính xác: ±3 mm Hg nếu môi trường đo có nhiệt độ chênh lệch trong khoảng ± 150C so với nhiệt độ lúc hiệu chuẩn.

– Hiệu chuẩn: Tự động tại một điểm bất kì.

* Nhiệt độ:

– Thang đo:

+ 5.00 – 55.000C

+ 23.00 – 131.000F

– Độ phân giải:

+ 0.010C

+ 0.010F

+ 0.01K

– Độ chính xác:

+ ±0.150C

+ ±0.270F

+ ±0.15K

– Hiệu chuẩn: Tự động, tại một điểm bất kỳ.

– Bù nhiệt: Tự động -5 – 500C.

– Dung lượng logging: 45000 kết quả.

– Longging theo thời gian: Tùy chọn 1 s đến 3h.

– Kết nối PC: Qua cổng USB ( bằng phần mềm HI9298194).

– Môi trường hoạt động: 0-50oC, RH 100% IP67.

– Pin: 1.5V AA (4)/có thể hoạt động 360h liên tục nếu không bật đèn nền.

– Kích thước: 185 x 93 x 35.2 mm.

– Khối lượng: 400g

Cung cấp bao gồm

– Máy chính model HI98194

– Điện cực HI7698194,

– Đầu dò pH HI7698194-0, đầu dò EC HI7698194-3, đầu dò DO HI7698194-2,

– Dung dịch điện cực DO HI7042S, nắp bảo vệ màng điện cực DO(5), vòng O trong điện cực DO (5), tuýp mỡ bôi trơn vòng O, phần mềm HI9298194,

– Cáp micro USB HI920015, Pin 1.5V AA (4),

– Hướng dẫn sử dụng, giấy chứng nhận chất lượng và vali.

Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 98194 được cung cấp bởi

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIN CẬY

Địa chỉ: Số 4, Đường số 3, Khu Đô Thị Vạn Phúc – Quốc lộ 13, P. Hiệp Bình Phước, Q. Thủ Đức, Tp. HCM

Điện thoại: (028) 2253 3535 – Fax: (028) 2253 3377 – Mobile: 0903 908 671

Email: kinhdoanh@tincay.com; tincaygroup@gmail.com; tincay@tincay.com. 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Be the first to review “Máy đo đa chỉ tiêu Hanna HI 98194”

Danh mục sản phẩm